lớp nhớp

Học thuật
Thân thiện
lớp nhớp

Lá bánh chưng lớp nhớp được rửa sạch dưới vòi nước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dính bẩn: Trạng thái của bề mặt chất lỏng, dầu mỡ hoặc chất bẩn dính vào, gây cảm giác khó chịu khi chạm vào. dụ: Lá bánh chưng lớp nhớp.
    • Ướt nhầy nhụa: Chỉ cảm giác ẩm ướt, trơn trượt bẩn, thường do nước, dầu hoặc chất nhờn gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau cơn mưa, mặt đường lớp nhớp bùn đất. (Sau cơn mưa, mặt đường dính bẩn bùn đất.)
    • Tay anh ấy lớp nhớp dầu mỡ sau khi sửa xe. (Tay anh ấy dính bẩn dầu mỡ sau khi sửa xe.)
    • Bề mặt chiếc bàn gỗ lớp nhớp chưa được lau chùi lâu ngày. (Bề mặt chiếc bàn gỗ dính bẩn chưa được lau chùi lâu ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảm giác lớp nhớp": dùng để diễn tả cảm nhận bằng xúc giác về sự dính bẩn, thường gây khó chịu.
    • Cảm giác lớp nhớp của lớp bùn dưới chân khiến tôi muốn rửa chân ngay.
  • "lớp nhớp mồ hôi": miêu tả làn da dính ẩm ướt mồ hôi.
    • Trời nóng, lưng áo anh ấy đã ướt lớp nhớp mồ hôi.
Biến thể từ gần giống
  • Nhớp nháp (tính từ): Có nghĩa tương tự "lớp nhớp", chỉ sự dính bẩn, thường dùng trong văn nói.
    • Mặt bàn nhớp nháp dầu ăn.
  • Nhầy nhụa (tính từ): Nhấn mạnh tính chất trơn, chất nhờn, có thể không nhất thiết phải bẩn.
    • Con ốc sên để lại vệt nhầy nhụa.
Từ đồng nghĩa
  • Dính bẩn: chất bẩn bám dính vào.
  • Nhớp: Dính bẩn (thường dạng rút gọn của "lớp nhớp").
  • Bết dính: Dính lại thành mảng, thường do chất lỏng khô lại một phần.
Từ trái nghĩa
  • Sạch sẽ: Không vết bẩn.
  • Khô ráo: Không ẩm ướt, không dính.
  • Nhẵn bóng: Bề mặt trơn láng, sạch.
Thành ngữ liên quan
  • Lưu ý: Từ "lớp nhớp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một tính từ miêu tả trực tiếp.
lớp nhớp

Lá bánh chưng lớp nhớp được rửa sạch dưới vòi nước.

  1. Dính bẩn: Lá bánh chưng lớp nhớp.